royal charter
Định nghĩa
Danh từ: Hiến chương hoàng gia – một văn bản chính thức do quốc vương (đặc biệt là ở Vương quốc Anh) ban hành, cấp quyền thành lập hoặc công nhận một tổ chức (như trường đại học, công ty, hội đồng thành phố), đồng thời xác định các quyền hạn và đặc quyền của tổ chức đó.
Ví dụ sử dụng
- (Đại học Cambridge được thành lập theo một hiến chương hoàng gia vào năm 1209.)
- (Nhiều tổ chức từ thiện ở Anh hoạt động dưới một hiến chương hoàng gia để có được tư cách pháp nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grant a royal charter": ban hành hiến chương hoàng gia.
- The monarch granted a royal charter to the new trading company. (Quốc vương đã ban hành hiến chương hoàng gia cho công ty thương mại mới.)
- "to hold a royal charter": sở hữu hiến chương hoàng gia.
- The institute holds a royal charter dating back to 1660. (Viện này sở hữu một hiến chương hoàng gia có từ năm 1660.)
Biến thể và từ gần giống
- Charter (danh từ): hiến chương, điều lệ (dạng tổng quát, không nhất thiết do hoàng gia ban hành).
- The city's charter was revised in 1990. (Điều lệ của thành phố đã được sửa đổi vào năm 1990.)
- Royal (tính từ): thuộc về hoàng gia.
- The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Letters patent: văn bằng sáng chế (một dạng văn bản pháp lý tương tự, do quốc vương cấp).
- Privilege: đặc quyền (một quyền lợi đặc biệt được cấp, nhưng không phải là văn bản chính thức như hiến chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "royal charter", nhưng có thể dùng:
- "to set up under a royal charter": thành lập theo hiến chương hoàng gia.
- The society was set up under a royal charter in 1823. (Hội này được thành lập theo hiến chương hoàng gia vào năm 1823.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "royal charter", nhưng thành ngữ sau liên quan đến khái niệm quyền hạn:
- "to have the royal seal of approval": được sự chấp thuận chính thức của hoàng gia.
- The project has the royal seal of approval from the government. (Dự án đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ chính phủ.)